goigoi

thuôn

Tính từ
Dùng để miêu tả những vật có hình dạng dài, thon gọn và thu nhỏ dần về phía một đầu.
Nhật 細長い
Anh slender or oblong
Hàn 날씬한
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /tʰuən˧˧/ Trung /tʰuəŋ˧˥/ Nam /tʰuəŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Dùng để miêu tả những vật có hình dạng dài, thon gọn và thu nhỏ dần về phía một đầu. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Vật trang trí này có hình dạng thuôn và thon gọn.

Nhật 細長い

この飾りは滑らかで細長い形をしている。

Anh slender or oblong

This ornament has a slender and smooth shape.

Hàn 날씬한

이 장식품은 날씬하고 매끄러운 형태를 띠고 있다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Một cách chế biến món ăn bằng cách nấu nguyên liệu chính trong nước dùng cùng với các loại gia vị.

vi Họ đang thuôn các nguyên liệu trong nước dùng cùng với gia vị.

Nhật 煮込む

彼らは素材を香辛料とだし汁で煮込んでいる。

Anh prepare broth

They are preparing the ingredients in a broth with seasonings.

Hàn 육수에 끓이다

그들은 재료들을 육수와 향신료로 끓이고 있다.

Tương tự
thưỡn / thuồn / thuốn / thuỗn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.