goigoi

thi nhân

Phát âm Bắc /tʰi˧˧ ɲən˧˧/ Trung /tʰi˧˥ ɲəŋ˧˥/ Nam /tʰi˧˧ ɲəŋ˧˧/
Nghe
Danh từ
thi nhân poet
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
thi nhân Diễn ngôn & logicChủ đề

Một người viết thơ hoặc có tài năng đặc biệt trong việc sáng tác các tác phẩm văn học thi ca.

vi Những vần thơ của thi nhân ấy rất giàu cảm xúc.

Cấu tạo
thi / nhân / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 詩人 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 詩人

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
詩人
Ứng viên theo âm tiết
thi nhân
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thi sĩ / thi / thi thoảng / thi phẩm …
Dùng
thi đấu / thi hành / thi công / chấm thi …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.