goigoi

then

Danh từ
Then là một thanh gỗ hoặc kim loại dùng để cài ngang cánh cửa nhằm giữ cho cửa được đóng chặt.
Nhật かんぬき
Anh door bar
Hàn 문빗장
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /tʰɛn˧˧/ Trung /tʰɛŋ˧˥/ Nam /tʰɛŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Then là một thanh gỗ hoặc kim loại dùng để cài ngang cánh cửa nhằm giữ cho cửa được đóng chặt. Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữaChủ đề

vi Ông cụ cài then cửa cẩn thận trước khi đi ngủ.

Nhật かんぬき

老人は寝る前にしっかりとかんぬきをかけた。

Anh door bar

The old man carefully locked the door bar before going to sleep.

Hàn 문빗장

노인은 잠들기 전에 문빗장을 꼼꼼히 걸었다.

Nghĩa 2 Danh từ
Từ này còn dùng để chỉ cái chốt nhỏ dùng để khóa hoặc giữ cho cánh cửa không bị mở ra. Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữaChủ đề

vi Cô ấy kéo then cửa ra để mời khách vào nhà.

Nhật 掛け金

彼女は掛け金を外して客を招き入れた。

Anh latch

She pulled the latch to invite the guest into the house.

Hàn 걸쇠

그녀는 걸쇠를 풀어 손님을 집으로 초대했다.

Cấu tạo
栓
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
栓
Ứng viên theo âm tiết
then 杄(𣏿 / 𣛩)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
then chốt
▸
Dùng
sơn then / Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữa
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.