goigoi

Thao

Phát âm Bắc /tʰaːw˧˧/ Trung /tʰaːw˧˥/ Nam /tʰaːw˧˧/
Nghe
Danh từ riêng
Thao place name
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa

Danh từ riêng

Nghĩa 1 Danh từ riêng
Thao

Tên riêng dùng cho một địa danh.

vi Họ đã đi qua vùng Thao.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Thao

Một cách gọi khác mang tính địa phương hoặc cổ xưa của từ ngôi sao trên trời.

vi Nhìn những thao trên trời kìa.

Cấu tạo
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
thao (繰 / 幍 / 鐰)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thao luyện / thao trường / thao diễn chiến đấu / thao lao …
Dùng
thể thao / nón quai thao / thao giảng / hội thao …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.