Thao
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Danh từ riêng
vi Họ đã đi qua vùng Thao.
Nhật タオ川
彼らはタオ地域を通過した。
Anh Thao
They passed through the Thao region.
Hàn 타오강
그들은 타오 지역을 통과했다.
Danh từ
vi Đêm nay, thao lấp lánh trên bầu trời.
Nhật 星
今夜、星々が夜空に輝いている。
Anh star
Tonight, the stars sparkle in the sky.
Hàn 별
오늘 밤하늘에 별들이 반짝인다.