goigoi

thửa làm

Danh từ
Những việc mà một người nào đó đã thực hiện trong quá khứ hoặc hiện tại.
Nhật 行動
Anh actions
Hàn 행동
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những việc mà một người nào đó đã thực hiện trong quá khứ hoặc hiện tại.

vi Mọi người sẽ đánh giá chúng ta qua những thửa làm hàng ngày.

Nhật 行動

人々は私たちの日常の行動で私たちを評価する。

Anh actions

People will judge us by our daily actions.

Hàn 행동

사람들은 우리의 일상적인 행동으로 우리를 평가할 것이다.

Cấu tạo
thửa / làm
▸
Tương tự
thửa / thửa công đức / thửa được / thửa mặc …
▸
Dùng
có thửa / thửa có / dồn điền đổi thửa / việc làm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.