goigoi

thừa tự

Động từ
Hành động tiếp nhận trách nhiệm thực hiện các nghi lễ tôn giáo hoặc thờ cúng tổ tiên.
Nhật 祭祀を継ぐ
Anh to inherit worship
Hàn 제사를 물려받다
Phát âm Bắc /tʰɨ̤ə˨˩ tɨ̰ʔ˨˩/ Trung /tʰɨə˧˧ tɨ̰˨˨/ Nam /tʰɨə˨˩ tɨ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động tiếp nhận trách nhiệm thực hiện các nghi lễ tôn giáo hoặc thờ cúng tổ tiên.

vi Anh ấy là con trai trưởng nên có trách nhiệm thừa tự trong gia đình.

Nhật 祭祀を継ぐ

彼は長男として、家族の祭祀を継ぐ責任がある。

Anh to inherit worship

As the eldest son, he has the responsibility to inherit the family worship.

Hàn 제사를 물려받다

그는 장남으로서 가족의 제사를 물려받을 책임이 있다.

Cấu tạo
thừa / tự / 承自
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
承自
Ứng viên theo âm tiết
thừa 承(丞) tự 自
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thừa tư / thừa / thừa tập / thừa lúc …
▸
Dùng
dư thừa / thừa thãi / thượng thừa / thừa tiếp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.