goigoi

thứ nhì

Số từ
Đứng ở vị trí ngay sau người hoặc vật đứng đầu trong một cuộc thi hoặc thứ tự.
Nhật 2位
Anh second
Hàn 2위
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Số từ
Đứng ở vị trí ngay sau người hoặc vật đứng đầu trong một cuộc thi hoặc thứ tự. Số, lượng & đơn vịChủ đề Số & đơn vịThẻ

vi Cậu ấy đã về đích ở vị trí thứ nhì trong cuộc đua.

Nhật 2位

彼はレースで2位でゴールした。

Anh second

He finished in second place in the race.

Hàn 2위

그는 경주에서 2위로 결승선을 통과했다.

Cấu tạo
thứ / nhì / 次二
▸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
次二
Ứng viên theo âm tiết
thứ 次 nhì 二
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
nhất nhì / binh nhì / phòng nhì / Hà Nhì …
▸
Dùng
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.