goigoi

thợ săn

Danh từ
Người tìm kiếm, săn bắt hoặc giết động vật hoang dã để làm thực phẩm, giải trí hoặc buôn bán.
Nhật 猟師
Anh hunter
Hàn 사냥꾼
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người tìm kiếm, săn bắt hoặc giết động vật hoang dã để làm thực phẩm, giải trí hoặc buôn bán. Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề Nghề nghiệpThẻ

vi Người thợ săn đang theo dõi dấu vết của con thú.

Nhật 猟師

その猟師は動物の足跡を追っている。

Anh hunter

The hunter is tracking the animal's trail.

Hàn 사냥꾼

그 사냥꾼은 동물의 발자국을 뒤쫓고 있다.

Cấu tạo
thợ / săn / ghép từ thợ + săn …
▸

Nguồn gốcghép từ thợ + săn

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
署𢕸
Ứng viên theo âm tiết
thợ 署(𠏲 / 𣞍) săn 𢕸(𤜬 / 𤞓 / 𤢈)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thổ sản / chó săn / thú săn / báo săn …
▸
Dùng
thợ săn ảnh / người thợ / thợ máy / múa rìu qua mắt thợ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.