goigoi

thổ huyết

Động từ
Hành động nôn ra máu, thường là dấu hiệu của một bệnh lý nghiêm trọng.
Nhật 吐血
Anh to vomit blood
Hàn 토혈
Phát âm Bắc /tʰo̰˧˩˧ hwiət˧˥/ Trung /tʰo˧˩˨ hwiə̰k˩˧/ Nam /tʰo˨˩˦ hwiək˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động nôn ra máu, thường là dấu hiệu của một bệnh lý nghiêm trọng. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy đã bị thổ huyết sau một cơn ho dữ dội.

Nhật 吐血

彼は激しい咳の後に吐血した。

Anh to vomit blood

He vomited blood after a severe coughing fit.

Hàn 토혈

그는 심한 기침을 한 후에 토혈했다.

Cấu tạo
thổ / huyết / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 吐血 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 吐血

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
吐血
Ứng viên theo âm tiết
thổ 土 huyết 血
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
thổ lâu / thổ tả / thổ nhưỡng / thổ nhĩ kì …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.