goigoi

thọ đường

Danh từ
Một chiếc hộp hoặc hòm đựng thi thể người chết để đem đi chôn cất hoặc hỏa táng.
Nhật 棺
Anh coffin
Hàn 관
Phát âm Bắc /tʰɔ̰ʔ˨˩ ɗɨə̤ŋ˨˩/ Trung /tʰɔ̰˨˨ ɗɨəŋ˧˧/ Nam /tʰɔ˨˩˨ ɗɨəŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một chiếc hộp hoặc hòm đựng thi thể người chết để đem đi chôn cất hoặc hỏa táng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chiếc thọ đường được làm bằng loại gỗ rất quý.

Nhật 棺

棺は非常に貴重な木で作られていた。

Anh coffin

The coffin was made of very precious wood.

Hàn 관

관은 매우 귀한 나무로 만들어졌다.

Cấu tạo
thọ / đường / 壽塘
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
壽塘
Ứng viên theo âm tiết
thọ 壽(寿) đường 塘
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thơ Đường / thọ / thọ trì / thọ giới …
▸
Dùng
nhân thọ / phú thọ / đài thọ / hưởng thọ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.