thể trạng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh ấy có thể trạng rất tốt để chơi thể thao.
Nhật 体調
彼はスポーツをするのに非常に良い体調だ。
Anh physical condition
He has a very good physical condition for playing sports.
Hàn 체격
그는 스포츠를 하기에 아주 좋은 체격이다.