goigoi

thắng

Động từ
Thắng là hành động vượt qua đối thủ để giành được giải thưởng hoặc đạt được kết quả tốt nhất.
Tiếng Hàn 이기다
Tiếng Nhật 勝つ
Tiếng Anh to win
+3 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /tʰaŋ˧˥/ Trung /tʰa̰ŋ˩˧/ Nam /tʰaŋ˧˥/
Nghe
4 nghĩa 4 nghĩa
Nghĩa
4 nghĩa · 4 nghĩa
▸

Thắng là hành động vượt qua đối thủ để giành được giải thưởng hoặc đạt được kết quả tốt nhất.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Thắng là hành động vượt qua đối thủ để giành được giải thưởng hoặc đạt được kết quả tốt nhất.
Tiếng Hàn 이기다

Chúng tôi chưa có ví dụ kèm bản dịch cho nghĩa này.

Tiếng Nhật 勝つ
Tiếng Anh to win

Thắng là trạng thái giành được phần ưu thế hoặc đạt được mục tiêu cuối cùng trong một cuộc tranh đấu.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Thắng là trạng thái giành được phần ưu thế hoặc đạt được mục tiêu cuối cùng trong một cuộc tranh đấu.
Tiếng Hàn 승리

Họ ăn mừng chiến thắng sau trận đấu.

그들은 경기 후에 승리를 축하했다.

Tiếng Nhật 勝利

Họ ăn mừng chiến thắng sau trận đấu.

彼らは試合後に勝利を祝った。

Tiếng Anh victory

Họ ăn mừng chiến thắng sau trận đấu.

They celebrated their victory after the match.

vi Họ ăn mừng chiến thắng sau trận đấu.

Thắng là hành động sử dụng bộ phận phanh để làm giảm tốc độ hoặc dừng phương tiện lại.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Thắng là hành động sử dụng bộ phận phanh để làm giảm tốc độ hoặc dừng phương tiện lại.
Tiếng Hàn 브레이크를 잡다

Chúng tôi chưa có ví dụ kèm bản dịch cho nghĩa này.

Tiếng Nhật ブレーキをかける
Tiếng Anh to brake

Thắng là hành động thuyết phục hoặc làm cho ai đó thay đổi ý kiến và ủng hộ mình.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Thắng là hành động thuyết phục hoặc làm cho ai đó thay đổi ý kiến và ủng hộ mình.
Tiếng Hàn 설득하다

Chúng tôi chưa có ví dụ kèm bản dịch cho nghĩa này.

Tiếng Nhật 説得する
Tiếng Anh to win over
Tương tự
thằng / thăng / thặng / tháng …
▸
Dùng
chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng / thắng lợi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.