goigoi

thần phong

Danh từ
Một thuật ngữ dùng để chỉ các đội bay cảm tử của Nhật Bản trong Thế chiến thứ hai.
Nhật 神風
Anh kamikaze
Hàn 가미카제
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thuật ngữ dùng để chỉ các đội bay cảm tử của Nhật Bản trong Thế chiến thứ hai. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Thần phong là tên gọi của đội bay cảm tử trong lịch sử.

Nhật 神風

神風は歴史における特攻隊の名である。

Anh kamikaze

Kamikaze is the name for the suicide pilots in history.

Hàn 가미카제

가미카제는 역사 속 자살 특공대의 이름이다.

Cấu tạo
thần / phong / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 神風 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 神風

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
神風
Ứng viên theo âm tiết
thần 神 phong 風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thần phong
▸
Dùng
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.