goigoi

thần chú

Phát âm Bắc /tʰə̤n˨˩ ʨu˧˥/ Trung /tʰəŋ˧˧ ʨṵ˩˧/ Nam /tʰəŋ˨˩ ʨu˧˥/
mantra enmantra or incantation
2 senses 2 Thành tố
Danh từ
mantra mantra or incantation
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
thần chú Văn hóa & tên riêngChủ đề

Những lời nói hoặc âm thanh có sức mạnh tâm linh dùng trong nghi lễ tôn giáo.

vi Những người tham gia nghi lễ cùng nhau đọc một câu thần chú.

Nghĩa 2 Danh từ
thần chú

Một chuỗi các từ ngữ được đọc hoặc hát để tạo ra một hiệu ứng phép thuật.

vi Phù thủy lẩm bẩm một câu thần chú để thực hiện phép thuật.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.