goigoi

thần chú

Danh từ
Những lời nói hoặc âm thanh có sức mạnh tâm linh dùng trong nghi lễ tôn giáo.
Nhật 真言
Anh mantra
Hàn 만트라
Phát âm Bắc /tʰə̤n˨˩ ʨu˧˥/ Trung /tʰəŋ˧˧ ʨṵ˩˧/ Nam /tʰəŋ˨˩ ʨu˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những lời nói hoặc âm thanh có sức mạnh tâm linh dùng trong nghi lễ tôn giáo. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Những người tham gia nghi lễ cùng nhau đọc một câu thần chú.

Nhật 真言

儀式の参加者は一緒に真言を唱えた。

Anh mantra

The participants in the ritual recited a mantra together.

Hàn 만트라

의식 참가자들은 함께 만트라를 읊었다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một chuỗi các từ ngữ được đọc hoặc hát để tạo ra một hiệu ứng phép thuật.

vi Phù thủy lẩm bẩm một câu thần chú để thực hiện phép thuật.

Nhật 呪文

魔術師は魔法をかけるために呪文をつぶやいた。

Anh incantation

The sorcerer muttered an incantation to perform magic.

Hàn 주문

마술사는 마법을 부리기 위해 주문을 읊조렸다.

Cấu tạo
thần / chú
▸
Tương tự
thần chủ / thân chủ / chân ngôn / thần chú …
▸
Dùng
tinh thần / tâm thần / thần kinh / thiên thần …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.