goigoi

thạnh mỹ lợi

Danh từ riêng
Một phường thuộc Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nhật タインミーロイ
Anh Thạnh Mỹ Lợi
Hàn 타인미러이
Phát âm Bắc /tʰa̰ʔjŋ˨˩ miʔi˧˥ lə̰ːʔj˨˩/ Trung /tʰa̰n˨˨ mi˧˩˨ lə̰ːj˨˨/ Nam /tʰan˨˩˨ mi˨˩˦ ləːj˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một phường thuộc Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

vi Chị gái tôi vừa mua một căn hộ ở Thạnh Mỹ Lợi.

Nhật タインミーロイ

私の姉はタインミーロイにあるアパートを買ったばかりだ。

Anh Thạnh Mỹ Lợi

My older sister just bought an apartment in Thạnh Mỹ Lợi.

Hàn 타인미러이

우리 언니는 타인미러이에 있는 아파트를 방금 샀다.

Cấu tạo
thạnh mỹ / lợi
▸
Dùng
thạnh mỹ tây / thuận lợi / quyền lợi / lợi nhuận …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.