goigoi

thạch sùng

Phát âm Bắc /tʰa̰ʔjk˨˩ sṳŋ˨˩/ Trung /tʰa̰t˨˨ ʂuŋ˧˧/ Nam /tʰat˨˩˨ ʂuŋ˨˩/
Nghe
Danh từ
thạch sùng house gecko
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
thạch sùng Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loài bò sát nhỏ thường sống trên tường nhà và ăn các loại côn trùng nhỏ.

vi Con thạch sùng đang bò trên tường để bắt muỗi.

Cấu tạo
thạch / sùng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 石崇 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 石崇

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
石崇
Ứng viên theo âm tiết
thạch sùng (𢠄 / 𧐿)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tôn sùng / sượng sùng / sá sùng / ma càn sùng
Dùng
thạch hãn / cẩm thạch / thạch hà / ngọc thạch …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.