goigoi

thạch quyển

Danh từ
Lớp vỏ cứng ngoài cùng của Trái Đất bao gồm lớp vỏ và phần trên của lớp manti.
Nhật 岩石圏
Anh lithosphere
Hàn 암석권
Phát âm Bắc /tʰa̰ʔjk˨˩ kwn˧˩˧/ Trung /tʰa̰t˨˨ kwŋ˧˩˨/ Nam /tʰat˨˩˨ wŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Lớp vỏ cứng ngoài cùng của Trái Đất bao gồm lớp vỏ và phần trên của lớp manti.

vi Thạch quyển là lớp vỏ ngoài cùng của hành tinh.

Nhật 岩石圏

岩石圏は惑星の最外層である。

Anh lithosphere

The lithosphere is the outermost layer of the planet.

Hàn 암석권

암석권은 행성의 가장 바깥쪽 층이다.

Cấu tạo
thạch / quyển / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 石圈 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 石圈

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
石圈
Ứng viên theo âm tiết
thạch 石 quyển 卷
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thạch / thạch dừa / thạch học / thạch cầu …
▸
Dùng
thạch hãn / cẩm thạch / thạch hà / ngọc thạch …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.