goigoi

thượng ty

unknown
Từ cũ dùng để chỉ những quan lại có chức vụ cao hoặc cơ quan chính quyền cấp trên.
Nhật 上官
Anh superior official
Hàn 상관
Phát âm Bắc /tʰɨə̰ʔŋ˨˩ ti˧˧/ Trung /tʰɨə̰ŋ˨˨ ti˧˥/ Nam /tʰɨəŋ˨˩˨ ti˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Từ cũ dùng để chỉ những quan lại có chức vụ cao hoặc cơ quan chính quyền cấp trên.

vi Đây là một thuật ngữ cũ dùng để chỉ các thượng ty ngày xưa.

Nhật 上官

これはかつての相官を指す古い用語である。

Anh superior official

This is an old term used to refer to superior officials in the past.

Hàn 상관

이것은 과거의 상관을 지칭하는 옛 용어이다.

Cấu tạo
thượng / ty
▸
Tương tự
tổng công ty / thổ ty / tự ty / trưởng ty …
▸
Dùng
thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng / thượng sách …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.