goigoi

thượng hoá

Phát âm Bắc /tʰɨə̰ʔŋ˨˩ hwaː˧˥/ Trung /tʰɨə̰ŋ˨˨ hwa̰ː˩˧/ Nam /tʰɨəŋ˨˩˨ hwaː˧˥/
Nghe
Thượng Hoá enplace name
Danh từ riêng
Thượng Hoá place name
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Thượng Hoá

Tên riêng dùng cho một địa danh.

vi Thượng Hoá là tên của một địa danh.

Cấu tạo
thượng / hoá / 上化
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
上化
Ứng viên theo âm tiết
thượng 上 hoá 化
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thưởng hoa / thượng hoà
▸
Dùng
thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng / thượng sách …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.