goigoi

thượng du

Danh từ
Vùng đất cao và có nhiều rừng núi nằm ở phần thượng nguồn của một sông.
Nhật 上流
Anh upper reaches
Hàn 상류
Phát âm Bắc /tʰɨə̰ʔŋ˨˩ zu˧˧/ Trung /tʰɨə̰ŋ˨˨ ju˧˥/ Nam /tʰɨəŋ˨˩˨ ju˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Vùng đất cao và có nhiều rừng núi nằm ở phần thượng nguồn của một sông. Địa hình & môi trườngChủ đề

vi Người dân sinh sống chủ yếu ở vùng thượng du của con sông.

Nhật 上流

住民の多くは川の上流地域に住んでいる。

Anh upper reaches

People live mainly in the upper reaches of the river.

Hàn 상류

주민 대부분은 강 상류 지역에 살고 있다.

Cấu tạo
thượng / du / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 上游 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 上游

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
上游
Ứng viên theo âm tiết
thượng 上 du 蝣(逾 / 遊)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
thượng đẳng / quyển thượng / thượng hạng / thượng sách …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.