goigoi

thương nghiệp

Danh từ
Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ trên quy mô thương mại lớn.
Nhật 商業
Anh commerce
Hàn 상업
Phát âm Bắc /tʰɨəŋ˧˧ ŋiə̰ʔp˨˩/ Trung /tʰɨəŋ˧˥ ŋiə̰p˨˨/ Nam /tʰɨəŋ˧˧ ŋiəp˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ trên quy mô thương mại lớn. Tiền, bảo hiểm & thuếChủ đề

vi Ngành thương nghiệp đang phát triển mạnh mẽ.

Nhật 商業

商業業界は力強く発展している。

Anh commerce

The commerce industry is developing strongly.

Hàn 상업

상업 산업은 강력하게 발전하고 있다.

Cấu tạo
thương / nghiệp / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 商業 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 商業

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
商業
Ứng viên theo âm tiết
thương 傷 nghiệp 業
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thương mại / mậu dịch / thương nghiệp
▸
Dùng
công thương nghiệp / tiểu thương nghiệp / dễ thương / chấn thương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.