thương nghiệp
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Ngành thương nghiệp đang phát triển mạnh mẽ.
Nhật 商業
商業業界は力強く発展している。
Anh commerce
The commerce industry is developing strongly.
Hàn 상업
상업 산업은 강력하게 발전하고 있다.
Cấu tạo
thương / nghiệp / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 商業 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 商業