goigoi

thương hiệt

Danh từ
Một nhân vật huyền thoại trong thần thoại Trung Hoa được cho là đã sáng tạo ra chữ viết.
Nhật 倉頡
Anh Cangjie
Hàn 창힐
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /tʰɨəŋ˧˧ hiə̰ʔt˨˩/ Trung /tʰɨəŋ˧˥ hiə̰k˨˨/ Nam /tʰɨəŋ˧˧ hiək˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Một nhân vật huyền thoại trong thần thoại Trung Hoa được cho là đã sáng tạo ra chữ viết.

vi Thương Hiệt được coi là người sáng tạo ra hệ thống chữ viết.

Nhật 倉頡

倉頡は文字体系の発明者と見なされている。

Anh Cangjie

Cangjie is considered the inventor of the writing system.

Hàn 창힐

창힐은 문자 체계의 발명자로 여겨진다.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Thương Hiệt.

vi Thầy giáo của tôi vừa kể một câu chuyện thú vị về Thương Hiệt.

Nhật 倉頡

私の先生は倉頡についての興味深い話をしたばかりだ。

Anh Cangjie

My teacher just told an interesting story about Cangjie.

Hàn 창힐

내 선생님은 창힐에 대한 흥미로운 이야기를 방금 들려주었다.

Cấu tạo
thương / 倉頡
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
倉頡
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.