goigoi

thô-ma

Danh từ riêng
Dạng viết khác của Tô-ma (Thomas).
Nhật トマス
Anh Thomas
Hàn 토마스
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Dạng viết khác của Tô-ma (Thomas).

vi Thô-ma là bạn thân của tôi khi tôi còn du học ở Pháp.

Nhật トマス

トマスは私がフランスに留学していたときの親友だった。

Anh Thomas

Thomas was my close friend when I was studying abroad in France.

Hàn 토마스

토마스는 내가 프랑스에서 유학할 때의 친한 친구였다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.