goigoi

thóc lúa

Danh từ
Một thuật ngữ chung chỉ các hạt của cây lúa, đặc biệt là trước khi được xay xát.
Nhật 米粒
Anh rice grain
Hàn 벼알
Phát âm Bắc /tʰawk˧˥ lwaː˧˥/ Trung /tʰa̰wk˩˧ lṵə˩˧/ Nam /tʰawk˧˥ luə˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thuật ngữ chung chỉ các hạt của cây lúa, đặc biệt là trước khi được xay xát. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Người nông dân đang thu hoạch thóc lúa trên cánh đồng.

Nhật 米粒

農家が畑で収穫を行っている。

Anh rice grain

Farmers are harvesting rice grains in the field.

Hàn 벼알

농부가 들에서 수확을 하고 있다.

Cấu tạo
thóc / lúa / 禿穭
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
禿穭
Ứng viên theo âm tiết
thóc 禿(𥟈 / 𥟉 / 𥢉) lúa 穭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thóc / thóc gạo / thóc khắn / thóc mách …
▸
Dùng
thấy có thóc mới cho vay gạo / quạt thóc / lúa nước / lúa chiêm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.