goigoi

thèo lèo

Danh từ
Loại kẹo ngọt có hình thanh dài được làm chủ yếu từ đường, đậu phộng và mè.
Nhật 落花生糖
Anh peanut brittle bar
Hàn 땅콩 엿
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Loại kẹo ngọt có hình thanh dài được làm chủ yếu từ đường, đậu phộng và mè. Nấu ăn & món ănChủ đề Thức ăn & món ănThẻ

vi Thèo lèo là món ăn vặt yêu thích của trẻ con ở quê tôi.

Nhật 落花生糖

ピーナッツ飴は私の故郷の子供たちに人気のスナックだ。

Anh peanut brittle bar

Peanut brittle bars are a favorite snack for children in my hometown.

Hàn 땅콩 엿

땅콩 엿은 우리 고향 아이들에게 인기 있는 간식이다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một loại bánh kẹo giòn có hình que dài với hương vị ngọt hoặc hơi cay nồng.

vi Gói thèo lèo này có vị ngọt và rất giòn.

Nhật カリカリ菓子

この袋のスナックは甘くてとてもカリカリしている。

Anh crunchy stick sweet

This bag of crunchy stick sweets is sweet and very crunchy.

Hàn 바삭한 간식

이 봉지 스낵은 달콤하고 아주 바삭하다.

Cấu tạo
lèo / 𡃼繚
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡃼繚
Ứng viên theo âm tiết
thèo 𡃼 lèo 繚
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nước lèo / mồn lèo / hứa lèo / một lèo
▸
Dùng
lèo tèo / lèo lái / lèo lá / lèo nhèo
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.