thèo lèo
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Thèo lèo là món ăn vặt yêu thích của trẻ con ở quê tôi.
Nhật 落花生糖
ピーナッツ飴は私の故郷の子供たちに人気のスナックだ。
Anh peanut brittle bar
Peanut brittle bars are a favorite snack for children in my hometown.
Hàn 땅콩 엿
땅콩 엿은 우리 고향 아이들에게 인기 있는 간식이다.
vi Gói thèo lèo này có vị ngọt và rất giòn.
Nhật カリカリ菓子
この袋のスナックは甘くてとてもカリカリしている。
Anh crunchy stick sweet
This bag of crunchy stick sweets is sweet and very crunchy.
Hàn 바삭한 간식
이 봉지 스낵은 달콤하고 아주 바삭하다.