goigoi

thây

Phát âm Bắc /tʰəj˧˧/ Trung /tʰəj˧˥/ Nam /tʰəj˧˧/
2 senses
Danh từ
thây corpse
Tiểu từ
thây short form of "see?"
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
thây Loại từ & trợ từChủ đề

Cơ thể của người hoặc động vật sau khi đã chết và không còn sự sống nữa.

vi Họ tìm thấy một cái thây trong rừng.

Tiểu từ

Nghĩa 2 Tiểu từ
thây

Một dạng nói rút gọn của cụm từ dùng để hỏi ý kiến hoặc tìm sự xác nhận.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
thây
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.