goigoi

thân dân

Danh từ
Thể hiện lòng nhân từ và sự quan tâm sâu sắc đến nhu cầu và phúc lợi của nhân dân.
Nhật 慈悲深い
Anh benevolent; pro-people
Hàn 자비로운
Phát âm Bắc /tʰən˧˧ zən˧˧/ Trung /tʰəŋ˧˥ jəŋ˧˥/ Nam /tʰəŋ˧˧ jəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Thể hiện lòng nhân từ và sự quan tâm sâu sắc đến nhu cầu và phúc lợi của nhân dân. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Vị lãnh đạo này nổi tiếng với những hành động thân dân sâu sắc.

Nhật 慈悲深い

この指導者は深い慈悲を持った行動で有名である。

Anh benevolent; pro-people

This leader is famous for his deeply benevolent actions.

Hàn 자비로운

이 지도자는 깊이 자비로운 행동으로 유명하다.

Cấu tạo
thân / dân / 身民
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
身民
Ứng viên theo âm tiết
thân 身 dân 民
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thần dân / thân / thân mình / thân tộc …
▸
Dùng
bản thân / thân thể / thân xác / thân thiết …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.