thân dân
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Vị lãnh đạo này nổi tiếng với những hành động thân dân sâu sắc.
Nhật 慈悲深い
この指導者は深い慈悲を持った行動で有名である。
Anh benevolent; pro-people
This leader is famous for his deeply benevolent actions.
Hàn 자비로운
이 지도자는 깊이 자비로운 행동으로 유명하다.