goigoi

thân ái

Phát âm Bắc /tʰən˧˧ aːj˧˥/ Trung /tʰəŋ˧˥ a̰ːj˩˧/ Nam /tʰəŋ˧˧ aːj˧˥/
1 senses 2 Thành tố
Tính từ
thân ái affectionate
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
thân ái Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có tính chất bày tỏ sự yêu thương hoặc sự quan tâm sâu sắc.

vi Họ trao cho nhau những lời chào thân ái.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
親愛
Ứng viên theo âm tiết
thân ái
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.