thân ái
Phát âm
Bắc
/tʰən˧˧ aːj˧˥/
Trung
/tʰəŋ˧˥ a̰ːj˩˧/
Nam
/tʰəŋ˧˧ aːj˧˥/
1 senses
2 Thành tố
Tính từ
thân ái
affectionate
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Tính từ
thân ái
Tính chất & trạng thái
Có tính chất bày tỏ sự yêu thương hoặc sự quan tâm sâu sắc.
vi Họ trao cho nhau những lời chào thân ái.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
親愛
Ứng viên theo âm tiết
thân
身
ái
薆
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.