goigoi

thái trưởng công chúa

Danh từ
Tước hiệu dành cho cô của nhà vua trong hệ thống hoàng gia phong kiến xưa.
Nhật 大長公主
Anh great grand princess
Hàn 대장공주
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tước hiệu dành cho cô của nhà vua trong hệ thống hoàng gia phong kiến xưa. Gia đình & bạn bèChủ đề Gia đìnhThẻ

vi Thái trưởng công chúa là người có uy tín lớn trong hoàng tộc xưa.

Nhật 大長公主

大長公主は、かつての皇族の中で高い威信を持つ人物だった。

Anh great grand princess

The great grand princess was a person of great prestige within the royal family.

Hàn 대장공주

대장공주는 과거 황실 내에서 높은 위신을 가진 인물이었다.

Cấu tạo
thái / trưởng công chúa / 太長公主
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
太長公主
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.