goigoi

thành phố new york

Danh từ riêng
Thành phố New York.
Nhật ニューヨーク市
Anh New York City
Hàn 뉴욕시
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Thành phố New York.

vi Chị gái tôi vừa nhận được học bổng để đi du học ở Thành phố New York.

Nhật ニューヨーク市

私の姉はニューヨーク市へ留学するための奨学金をちょうど受け取ったところだ。

Anh New York City

My older sister just received a scholarship to study abroad in New York City.

Hàn 뉴욕시

우리 언니는 뉴욕시로 유학 갈 장학금을 방금 받았다.

Cấu tạo
thành phố / new york
▸
Dùng
thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh / thành phố hồ chí minh / thành phố méxico
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.