goigoi

thành khí

unknown
Trở thành đồ dùng hoàn chỉnh hoặc (nghĩa bóng) trở nên người có tài, có ích cho đời.
Nhật 一人前になる
Anh become useful
Hàn 인재가 되다
Phát âm Bắc /tʰa̤jŋ˨˩ xi˧˥/ Trung /tʰan˧˧ kʰḭ˩˧/ Nam /tʰan˨˩ kʰi˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Trở thành đồ dùng hoàn chỉnh hoặc (nghĩa bóng) trở nên người có tài, có ích cho đời.
Nhật 一人前になる
Anh become useful
Hàn 인재가 되다
Cấu tạo
thành / khí / 城氣
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
城氣
Ứng viên theo âm tiết
thành 城 khí 氣
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thanh khí / vũ khí / chất khí / túi khí …
▸
Dùng
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.