goigoi

tang

Phát âm Bắc /taːŋ˧˧/ Trung /taːŋ˧˥/ Nam /taːŋ˧˧/
mourning
1 senses
Danh từ
mourning
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
tang Sự kiện trong đờiChủ đề Trường họcThẻ

Quá trình và các nghi lễ chính thức liên quan đến tang lễ và giai đoạn để tang người đã khuất.

vi Gia đình họ đang trong thời gian chịu tang người thân.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.