tang
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Gia đình họ đang trong thời gian chịu tang người thân.
Nhật 喪
彼らの家族は親族の哀悼期間中である。
Anh mourning
Their family is in a period of mourning for a relative.
Hàn 애도 기간
그들 가족은 친족의 애도 기간 중이다.
Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 喪
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 喪