goigoi

tang

Danh từ
Quá trình và các nghi lễ chính thức liên quan đến tang lễ và giai đoạn để tang người đã khuất.
Nhật 喪
Anh mourning
Hàn 애도 기간
Phát âm Bắc /taːŋ˧˧/ Trung /taːŋ˧˥/ Nam /taːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Quá trình và các nghi lễ chính thức liên quan đến tang lễ và giai đoạn để tang người đã khuất. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề Trường họcThẻ

vi Gia đình họ đang trong thời gian chịu tang người thân.

Nhật 喪

彼らの家族は親族の哀悼期間中である。

Anh mourning

Their family is in a period of mourning for a relative.

Hàn 애도 기간

그들 가족은 친족의 애도 기간 중이다.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 喪
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 喪

Tương tự
tang trai
▸
Dùng
tang du / đám tang / tang lễ / phi tang …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.