goigoi

tam lộc

Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
Tiếng Hàn 탐록
Tiếng Nhật タムロック
Tiếng Anh place name
Phát âm Bắc /taːm˧˧ lə̰ʔwk˨˩/ Trung /taːm˧˥ lə̰wk˨˨/ Nam /taːm˧˧ ləwk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
Tiếng Hàn 탐록

Chúng tôi vừa đi qua Tam Lộc.

우리는 탐록을 통과했다.

Tiếng Nhật タムロック

Chúng tôi vừa đi qua Tam Lộc.

私たちはタムロックを通過した。

Tiếng Anh place name

Chúng tôi vừa đi qua Tam Lộc.

We just passed through Tam Loc.

vi Chúng tôi vừa đi qua Tam Lộc.

Cấu tạo
tam / lộc / 三鹿
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
三鹿
Ứng viên theo âm tiết
tam 三 lộc 鹿(漉 / 祿)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.