goigoi

tam giác long

Danh từ
Một loài khủng long ăn cỏ lớn sống vào cuối kỷ Phấn trắng, có đặc điểm nổi bật là ba chiếc sừng trên đầu.
Nhật トリケラトプス
Anh triceratops
Hàn 트리케라톱스
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loài khủng long ăn cỏ lớn sống vào cuối kỷ Phấn trắng, có đặc điểm nổi bật là ba chiếc sừng trên đầu.

vi Tam giác long là loài khủng long có ba sừng.

Nhật トリケラトプス

トリケラトプスは3本角の恐竜である。

Anh triceratops

The triceratops is a three-horned dinosaur.

Hàn 트리케라톱스

트리케라톱스는 뿔이 세 개 달린 공룡이다.

Cấu tạo
tam giác / long / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 三角龍 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 三角龍

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
三角龍
Ứng viên theo âm tiết
tam 三 giác 覺 long 龍(攏 / 隆)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tam giác long
▸
Dùng
kẻng tam giác / tam giác vuông / tam giác đều / hình tam giác …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.