ta-lin
Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
Anh
place name
Nhật
タリン
Hàn
탈린
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Ta-lin là tên của một địa danh.
Anh place name
Ta-lin is the name of a place.
Nhật タリン
タリンは地名である。
Hàn 탈린
탈린은 지명이다.