goigoi

ta

Nghe
we enwe or us
3 senses 3 nghĩa
Đại từ
we
Đại từ
I
Tiểu từ
particle
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

we

Đại từ · 1 senses
Nghĩa 1 Đại từ
ta

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều bao gồm cả người nghe.

vi Ta hãy cùng nhau nỗ lực để thành công.

I

Đại từ · 1 senses
Nghĩa 1 Đại từ
ta

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít dùng để tự xưng.

particle

Tiểu từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tiểu từ
ta

Từ cuối câu trong khẩu ngữ miền Nam, dùng khi tự hỏi, băn khoăn hoặc nhấn nhẹ ý.

vi Chìa khóa để đâu ta?

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.