goigoi

tỷ dụ

Danh từ
Từ chỉ kiểu diễn đạt hoặc cách dẫn dụ trong văn bản, tương đương nghĩa của 'tỉ dụ'.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh example
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Từ chỉ kiểu diễn đạt hoặc cách dẫn dụ trong văn bản, tương đương nghĩa của 'tỉ dụ'. Hành động cơ bảnChủ đề
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh example
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Dùng như động tác diễn tả bằng ví dụ hoặc chỉ dẫn để giải thích.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh to illustrate by example
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
tỷ / dụ
▸
Dùng
một tỷ / tỷ lệ / tỷ thí / tỷ số …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.