tự nhiên liệu pháp
unknown
Phương pháp chữa bệnh dựa vào khí hậu, vận động, ăn uống, ít dùng thuốc.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
natural treatment
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/tɨ̰ʔ˨˩ ɲiən˧˧ liə̰ʔw˨˩ faːp˧˥/
Trung
/tɨ̰˨˨ ɲiəŋ˧˥ liə̰w˨˨ fa̰ːp˩˧/
Nam
/tɨ˨˩˨ ɲiəŋ˧˧ liəw˨˩˨ faːp˧˥/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Phương pháp chữa bệnh dựa vào khí hậu, vận động, ăn uống, ít dùng thuốc. Sức khỏe, ăn uống & y tế
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
natural treatment
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
tự nhiên / liệu pháp / 自然料法
▸
Cấu tạo
tự nhiên / liệu pháp / 自然料法
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
自然料法
Ứng viên theo âm tiết
tự
自
nhiên
然
liệu
料
pháp
法
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
chọn lọc tự nhiên / ngôn ngữ tự nhiên / siêu tự nhiên / đào thải tự nhiên …
▸
Dùng
chọn lọc tự nhiên / ngôn ngữ tự nhiên / siêu tự nhiên / đào thải tự nhiên …