goigoi

tửu điếm

Phát âm Bắc /tḭw˧˩˧ ɗiəm˧˥/ Trung /tɨw˧˩˨ ɗiə̰m˩˧/ Nam /tɨw˨˩˦ ɗiəm˧˥/
Động từ
tửu điếm tavern
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
tửu điếm Hành động cơ bảnChủ đề

Tửu điếm là từ dùng để chỉ một địa điểm kinh doanh nơi mọi người đến để uống rượu và ăn uống.

vi Họ thường ghé vào tửu điếm này sau giờ làm việc.

Cấu tạo
tửu / điếm
▸
Tương tự
tửu quán / tửu lượng / tửu sắc / tửu tinh kế …
▸
Dùng
tế tửu / tư mã tế tửu / giới tửu / ngự tửu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.