goigoi

tử trận

Phát âm Bắc /tɨ̰˧˩˧ ʨə̰ʔn˨˩/ Trung /tɨ˧˩˨ tʂə̰ŋ˨˨/ Nam /tɨ˨˩˦ tʂəŋ˨˩˨/
Nghe
Động từ
tử trận killed in action
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
tử trận An toàn & khẩn cấpChủ đề

Bị thiệt mạng trong lúc đang chiến đấu trên chiến trường.

vi Nhiều người lính đã dũng cảm tử trận để bảo vệ quê hương.

Cấu tạo
tử / trận / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 死陣 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 死陣

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
死陣
Ứng viên theo âm tiết
tử trận
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
từ trần / sống sót
Dùng
hoàng tử / sư tử / quân tử / thư điện tử …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.