goigoi

tứ duy

Danh từ
Bốn nguyên tắc đạo đức cốt lõi trong quan niệm Nho giáo truyền thống của các nước Đông Á xưa.
Nhật 四徳
Anh four virtues
Hàn 사덕
Phát âm Bắc /tɨ˧˥ zwi˧˧/ Trung /tɨ̰˩˧ jwi˧˥/ Nam /tɨ˧˥ jwi˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Bốn nguyên tắc đạo đức cốt lõi trong quan niệm Nho giáo truyền thống của các nước Đông Á xưa. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tứ duy là nền tảng đạo đức trong xã hội xưa.

Nhật 四徳

四徳は古代社会の道徳的な基盤であった。

Anh four virtues

The four virtues were the moral foundation in ancient society.

Hàn 사덕

사덕은 고대 사회의 도덕적 기반이었다.

Cấu tạo
tứ / duy
▸
Tương tự
tư duy / bản đồ tư duy
▸
Dùng
thị tứ / tứ phía / đệ tứ / thất ngôn tứ tuyệt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.