goigoi

tủm tỉm

Động từ
Hành động mỉm cười nhẹ nhàng với đôi môi khép kín, thường gợi lên ý nghĩ thầm kín thú vị.
Nhật ほほえむ
Anh to smile subtly
Hàn 미소 짓다
Phát âm Bắc /tṵm˧˩˧ tḭm˧˩˧/ Trung /tum˧˩˨ tim˧˩˨/ Nam /tum˨˩˦ tim˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động mỉm cười nhẹ nhàng với đôi môi khép kín, thường gợi lên ý nghĩ thầm kín thú vị. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cô ấy cứ ngồi tủm tỉm cười một mình.

Nhật ほほえむ

彼女は一人で微笑んでいる。

Anh to smile subtly

She just sits there smiling subtly to herself.

Hàn 미소 짓다

그녀는 혼자서 가만히 미소 짓고 있다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.