goigoi

tờ mục vụ

Danh từ
Một ấn phẩm hoặc bản tin định kỳ do nhà thờ phát hành để chia sẻ thông tin.
Nhật 教会報
Anh church bulletin
Hàn 교회 주보
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một ấn phẩm hoặc bản tin định kỳ do nhà thờ phát hành để chia sẻ thông tin. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Tờ mục vụ chứa đựng những tin tức về cộng đồng địa phương.

Nhật 教会報

教会報には地域のニュースが掲載されている。

Anh church bulletin

The church bulletin contains news about the local community.

Hàn 교회 주보

주보에는 지역 소식이 실려 있다.

Cấu tạo
tờ / mục vụ / ghép từ tờ + mục vụ
▸

Nguồn gốcghép từ tờ + mục vụ

Dùng
tờ rơi / tờ bướm / tờ khai / tờ báo
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.