tổng đài viên
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Tổng đài viên đang giúp tôi kết nối cuộc gọi.
Nhật 電話交換手
電話交換手が電話の接続を手伝ってくれている。
Anh telephone operator
The telephone operator is helping me connect the call.
Hàn 전화 교환원
전화 교환원이 연결을 도와주고 있다.
vi Anh ấy đang làm việc như một tổng đài viên.
Nhật オペレーター
彼は今、オペレーターとして働いている。
Anh call center agent
He is working as a call center agent.
Hàn 상담원
그는 현재 상담원으로 일하고 있다.