goigoi

tổng đài viên

Danh từ
người làm nhiệm vụ tiếp nhận và kết nối các cuộc gọi điện thoại.
Nhật 電話交換手
Anh telephone operator
Hàn 전화 교환원
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
người làm nhiệm vụ tiếp nhận và kết nối các cuộc gọi điện thoại. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tổng đài viên đang giúp tôi kết nối cuộc gọi.

Nhật 電話交換手

電話交換手が電話の接続を手伝ってくれている。

Anh telephone operator

The telephone operator is helping me connect the call.

Hàn 전화 교환원

전화 교환원이 연결을 도와주고 있다.

Nghĩa 2 Danh từ
nhân viên làm việc tại trung tâm cuộc gọi để hỗ trợ khách hàng.

vi Anh ấy đang làm việc như một tổng đài viên.

Nhật オペレーター

彼は今、オペレーターとして働いている。

Anh call center agent

He is working as a call center agent.

Hàn 상담원

그는 현재 상담원으로 일하고 있다.

Cấu tạo
tổng đài / viên
▸
Dùng
diễn viên / phóng viên / công viên / sinh viên
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.