goigoi

tổ nghiệp

unknown
Nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh được truyền lại từ tổ tiên qua nhiều thế hệ.
Nhật 家業
Anh ancestral trade
Hàn 가업
Phát âm Bắc /to̰˧˩˧ ŋiə̰ʔp˨˩/ Trung /to˧˩˨ ŋiə̰p˨˨/ Nam /to˨˩˦ ŋiəp˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Nghề nghiệp hoặc công việc kinh doanh được truyền lại từ tổ tiên qua nhiều thế hệ.

vi Anh ấy luôn cố gắng giữ gìn tổ nghiệp của cha ông.

Nhật 家業

彼は先祖の家業を守るために常に努力している。

Anh ancestral trade

He always tries to preserve his ancestors' trade.

Hàn 가업

그는 조상의 가업을 지키기 위해 항상 노력하고 있다.

Cấu tạo
tổ / nghiệp / 組業
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
組業
Ứng viên theo âm tiết
tổ 組 nghiệp 業
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tổ nghiệp
▸
Dùng
tổ chức / tổ sư / tổ ấm / tổ tiên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.