goigoi

tốt mã

Tính từ
Mô tả một thứ gì đó hoặc một người nào đó trông đẹp đẽ hoặc ấn tượng ở bên ngoài nhưng lại thiếu chất lượng thật sự.
Nhật 見掛け倒しの
Anh superficially attractive
Hàn 겉만 번지르르한
Phát âm Bắc /tot˧˥ maʔa˧˥/ Trung /to̰k˩˧ maː˧˩˨/ Nam /tok˧˥ maː˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một thứ gì đó hoặc một người nào đó trông đẹp đẽ hoặc ấn tượng ở bên ngoài nhưng lại thiếu chất lượng thật sự.

vi Món đồ này chỉ được cái tốt mã chứ dùng rất nhanh hỏng.

Nhật 見掛け倒しの

これは見掛け倒しで、すぐに壊れてしまう。

Anh superficially attractive

This item only looks attractive, but it breaks very easily.

Hàn 겉만 번지르르한

이것은 겉만 번지르르할 뿐 아주 쉽게 고장 난다.

Cấu tạo
tốt / mã / 卒馬
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
卒馬
Ứng viên theo âm tiết
tốt 卒 mã 馬
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tốt / tốt tiếng / tốt ngày / tốt tươi …
▸
Dùng
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.