goigoi

tốt động

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Chương Mỹ, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
Nhật トードン
Anh Tốt Động
Hàn 똣동
Phát âm Bắc /tot˧˥ ɗə̰ʔwŋ˨˩/ Trung /to̰k˩˧ ɗə̰wŋ˨˨/ Nam /tok˧˥ ɗəwŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Chương Mỹ, tỉnh Hà Tây, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bố tôi từng sống và làm việc tại Tốt Động trong mười năm.

Nhật トードン

私の父はかつてトードンで10年間生活し、働いていた。

Anh Tốt Động

My father once lived and worked in Tốt Động for ten years.

Hàn 똣동

우리 아버지는 똣동에서 10년 동안 살며 일한 적이 있다.

Cấu tạo
tốt / động / 卒動
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
卒動
Ứng viên theo âm tiết
tốt 卒 động 動
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.