tề tựu
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 集まる
Gia đình tôi tề tựu đông đủ vào dịp Tết.
私の家族はテトの時にみんなで集まる。
Tiếng Anh gather
Gia đình tôi tề tựu đông đủ vào dịp Tết.
My family gathers together for the Lunar New Year.
Tiếng Hàn 모이다
Gia đình tôi tề tựu đông đủ vào dịp Tết.
우리 가족은 설날에 모두 모인다.
vi Gia đình tôi tề tựu đông đủ vào dịp Tết.
Cấu tạo
tề / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 齊就 / 齊就
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 齊就