goigoi

tết nhất

Danh từ
Cách gọi chung về dịp Tết Nguyên Đán, ngày lễ quan trọng nhất trong năm của người Việt.
Anh lunar new year
Nhật 旧正月
Hàn 구정
Phát âm Bắc /tet˧˥ ɲət˧˥/ Trung /tḛt˩˧ ɲə̰k˩˧/ Nam /təːt˧˥ ɲək˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cách gọi chung về dịp Tết Nguyên Đán, ngày lễ quan trọng nhất trong năm của người Việt. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Mọi người đều bận rộn sắm sửa mỗi khi tết nhất đến.

Anh lunar new year

Everyone is busy shopping whenever the Lunar New Year arrives.

Nhật 旧正月

テトが近づくと皆買い出しに忙しい。

Hàn 구정

뗏이 다가오면 모두 장을 보느라 바쁘다.

Cấu tạo
tết / nhất / ghép từ tết + nhất
▸

Nguồn gốcghép từ tết + nhất

Tương tự
tết / Tết Thanh minh / tết âm lịch / Tết dương lịch …
▸
Dùng
tết thanh minh / ăn tết / tết nguyên đán / đến tết …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.