goigoi

tắm

Phát âm Bắc /tam˧˥/ Trung /ta̰m˩˧/ Nam /tam˧˥/
Nghe
bathe enbathe wash body and extension
2 senses
Động từ
bathe bathe wash body and extension
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Động từ
tắm Tiếng lóng, từ vay mượn & tượng thanhChủ đề

Làm sạch cơ thể bằng nước hoặc các chất lỏng khác để giữ vệ sinh.

vi Tôi thường tắm bằng nước ấm vào buổi tối.

Nghĩa 2 Động từ
tắm

Ngâm mình hoặc bao phủ toàn thân trong một môi trường chất lỏng hoặc ánh sáng.

vi Căn phòng này luôn tắm trong ánh nắng buổi sáng.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.