goigoi

tắm

Động từ
Làm sạch cơ thể bằng nước hoặc các chất lỏng khác để giữ vệ sinh.
Nhật 入浴する
Anh bathe
Hàn 목욕하다
Phát âm Bắc /tam˧˥/ Trung /ta̰m˩˧/ Nam /tam˧˥/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Làm sạch cơ thể bằng nước hoặc các chất lỏng khác để giữ vệ sinh. Sinh hoạt hằng ngày & đời sống gia đìnhChủ đề Sức khỏe, ăn uống & y tếChủ đề

vi Tôi thường tắm bằng nước ấm vào buổi tối.

Nhật 入浴する

私はたいてい夜に温かいお湯で入浴します。

Anh bathe

I usually bathe with warm water in the evening.

Hàn 목욕하다

저는 보통 저녁에 따뜻한 물로 목욕합니다.

Nghĩa 2 Động từ
Ngâm mình hoặc bao phủ toàn thân trong một môi trường chất lỏng hoặc ánh sáng.

vi Căn phòng này luôn tắm trong ánh nắng buổi sáng.

Nhật 〜に浸る

この部屋はいつも朝の光に包まれています。

Anh bathe in

This room is always bathed in morning sunlight.

Hàn ~에 잠기다

이 방은 항상 아침 햇빛에 잠겨 있습니다.

Tương tự
tăm / tâm / tằm / tầm …
▸
Dùng
phòng tắm / nhà tắm / buồng tắm / áo tắm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.